desk dictionary
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ điển cầm tay: Một cuốn từ điển có kích thước nhỏ gọn, thường là phiên bản rút gọn của một từ điển lớn hơn, được thiết kế để dễ dàng đặt trên bàn làm việc hoặc mang theo bên mình để tra cứu nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I keep a desk dictionary next to my computer for quick reference. (Tôi để một cuốn từ điển cầm tay cạnh máy tính để tra cứu nhanh.)
- A good desk dictionary is essential for any student. (Một cuốn từ điển cầm tay tốt là thứ cần thiết cho bất kỳ học sinh nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult a desk dictionary": tra cứu trong một cuốn từ điển cầm tay.
- When I encounter an unfamiliar word, I immediately consult my desk dictionary. (Khi gặp một từ không quen thuộc, tôi lập tức tra cứu trong cuốn từ điển cầm tay của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pocket dictionary (n): từ điển bỏ túi (thường nhỏ hơn từ điển cầm tay).
- Abridged dictionary (n): từ điển rút gọn (chỉ chứa các mục từ và định nghĩa chính, không có nhiều chi tiết như từ điển đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
- Concise dictionary: từ điển súc tích, ngắn gọn.
- Compact dictionary: từ điển nhỏ gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "desk dictionary")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "desk dictionary")