desk dictionary

Học thuật
Thân thiện
desk dictionary

A student keeps a desk dictionary next to her computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ điển cầm tay: Một cuốn từ điển kích thước nhỏ gọn, thường phiên bản rút gọn của một từ điển lớn hơn, được thiết kế để dễ dàng đặt trên bàn làm việc hoặc mang theo bên mình để tra cứu nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I keep a desk dictionary next to my computer for quick reference. (Tôi để một cuốn từ điển cầm tay cạnh máy tính để tra cứu nhanh.)
    • A good desk dictionary is essential for any student. (Một cuốn từ điển cầm tay tốt thứ cần thiết cho bất kỳ học sinh nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a desk dictionary": tra cứu trong một cuốn từ điển cầm tay.
    • When I encounter an unfamiliar word, I immediately consult my desk dictionary. (Khi gặp một từ không quen thuộc, tôi lập tức tra cứu trong cuốn từ điển cầm tay của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocket dictionary (n): từ điển bỏ túi (thường nhỏ hơn từ điển cầm tay).
  • Abridged dictionary (n): từ điển rút gọn (chỉ chứa các mục từ định nghĩa chính, không nhiều chi tiết như từ điển đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Concise dictionary: từ điển súc tích, ngắn gọn.
  • Compact dictionary: từ điển nhỏ gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "desk dictionary")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "desk dictionary")

desk dictionary

A student keeps a desk dictionary next to her computer.

Noun
  1. từ điển cầm tay

Từ đồng nghĩa